lập công

Học thuật
Thân thiện
lập công

Anh ấy lập công trong trận đấu bằng một cú sút tuyệt đẹp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm nên việc lớn, tạo ra thành tích xuất sắc, đặc biệt trong lĩnh vực quân sự, thể thao hoặc công việc quan trọng: Hành động đạt được một kết quả đáng khen ngợi, thường mang tính đột phá hoặc vượt khó, nhằm khẳng định tài năng, đóng góp thường được ghi nhận, tưởng thưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính dũng cảm ấy đã lập công bằng cách bắt sống tên chỉ huy địch.
    • Cầu thủ trẻ đã lập công với sút quyết định, mang về chiến thắng cho đội nhà.
    • Nhóm nghiên cứu đã lập công khi tìm ra phương pháp điều trị mới cho căn bệnh này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lập công chuộc tội": Làm nên thành tích để đắp, xóa bỏ lỗi lầm đã phạm phải trước đó.
    • Hắn quyết tâm lập công chuộc tội sau sai lầm nghiêm trọng vừa qua.
Biến thể từ gần giống
  • Lập nghiệp (đg): Gây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.
  • Lập thân (đg): Tự mình tạo dựng cuộc sống, địa vị trong xã hội.
  • Lập ngôn (đg): Đưa ra, xây dựng những tư tưởng, học thuyết giá trị (thường dùng trong văn chương, học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Lập chiến công: Tạo ra thành tích trong chiến đấu.
  • Lập thành tích: Đạt được kết quả tốt, đáng ghi nhận.
  • Làm nên kỳ tích: Thực hiện được việc phi thường, hiếm .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ trực tiếp như trong các dụ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Lập công báo đức": Làm nên công trạng để đền đáp, báo đáp lại ơn nghĩa (thường với đất nước, tổ tiên, người ơn).
    • Chàng trai trẻ lên đường tòng quân với quyết tâm lập công báo đức.
lập công

Anh ấy lập công trong trận đấu bằng một cú sút tuyệt đẹp.

  1. đg. Lập được chiến công, thành tích lớn. Giết giặc lập công.